Cách dùng "一定 一定" (yí dìng yí dìng) trong hội thoại tiếng Trung
一定 一定
Nhất định, nhất định
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
14:45
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以后还要麻烦你 多照顾她 | yǐ hòu hái yào má fán nǐ duō zhào gù tā | Sau này còn phiền anh chiếu cố cho nó nhiều |
| 2▶ | 一定 一定 | yí dìng yí dìng | Nhất định, nhất định |
| 3 | 什么时候去 | shén me shí hòu qù | Khi nào đi? |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 3 of 5)
HSK 3
0:03s
hái yǒu nǐ zài yuè hǎi yī yán táng de hǎo rì zi kě yào dào tóu leCòn nữa, những ngày tháng "một mình một cõi" của anh ở Duệ Hải sắp tận số rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ nǐ zhè xiǎo gū niáng zěn me jiù yóu yán bù jìn nǎ nǐCô... cô gái này, sao mà cứng đầu cứng cổ thế hả?

HSK 5
0:03s
nǐ fù mǔ nián jì dà le shuí zhào gù tā men yabố mẹ cô lớn tuổi rồi, ai chăm sóc họ đây?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
suàn shì wǒ xiān sòng dà jiā de yī fèn jiàn miàn lǐ zhè zhè shǐ bù déCoi như là món quà đầu tiên tôi gửi tặng mọi người Cái này... không được đâu

HSK 2
0:03s
zhè shǐ bù dé ná zhe ná zhe ná zhe sú huà shuōKhông được đâu Cầm đi, cầm đi, cầm đi Tục ngữ có câu

HSK 3
0:03s
zǒu zǒu zǒu xíng xíng xíng nà xiè xiè le nà nà wǒ zǒu le aĐi đi đi Được được được, vậy cảm ơn nhé Vậy... vậy tôi đi đây

HSK 7
0:03s
zhè shū jì zhēn yǒu xīn a jiù zhī dào wǒ hǎo zhè kǒuÔng bí thư này thật có tâm Biết ngay là tôi thích món này

HSK 3
0:03s
lái lái dà jiā yì qǐ bú shì wǒ mǎi de bù yòng xiè wǒLại đây, mọi người cùng nhau Không phải tôi mua Đừng cảm ơn tôi

HSK 1
0:03s
bú shì nǐ mǎi de nà shuí mǎi de xiǎo de xiǎo deKhông phải anh mua? Thế ai mua? Biết rồi, biết rồi

HSK 7
0:03s
nà ge yuè duì nà ér hǎo ba hǎo lei shū jì hǎo hǎo de shū jìchỗ ban nhạc kia đã, được chứ? Vâng ạ, bí thư Vâng Vâng ạ, bí thư

HSK 5
0:03s
xīn zhèn zhǎng yào lái le nǐ bù děng děng a yǒu nǐ jiù gòu le yaTân trưởng thị trấn sắp đến rồi Anh không đợi à? Có anh là đủ rồi mà

HSK 6
0:03s
wǒ zhī dào nǐ xīn lǐ miàn shòu wěi qū le méi yǒu méi yǒuTôi biết trong lòng anh có chuyện ấm ức Không có, không có

HSK 1
0:03s
duì bù qǐ le wǒ zhī dào bú shì nǐ de wèn tíXin lỗi anh Tôi biết, không phải lỗi của anh

HSK 1
0:03s
bú shì bú shì bú shì shì wǒ de wèn tí shì wǒ de wèn tíKhông, không, không Là lỗi của tôi Là lỗi của tôi

HSK 4
0:03s


