Cách dùng "一定 一定" (yí dìng yí dìng) trong hội thoại tiếng Trung
一定 一定
Nhất định, nhất định
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
14:45
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以后还要麻烦你 多照顾她 | yǐ hòu hái yào má fán nǐ duō zhào gù tā | Sau này còn phiền anh chiếu cố cho nó nhiều |
| 2▶ | 一定 一定 | yí dìng yí dìng | Nhất định, nhất định |
| 3 | 什么时候去 | shén me shí hòu qù | Khi nào đi? |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
wǒ biē bú zhù le nǐ màn diǎn wǒ men zài qián miàn děng nǐ aTôi không nhịn được nữa rồi Cậu chậm thôi Bọn tôi đợi cậu ở phía trước nhé

HSK 6
0:03s
nǐ zhè me wéi chí zhì xù zhì biāo bù zhì běn aBí thư duy trì trật tự như thế này chỉ chữa ngọn không chữa gốc đâu

HSK 5
0:03s
nà nǐ xiǎng zěn me yàng bǎ tā men dōu jí zhōng qǐ láiVậy... cậu muốn thế nào? Tập trung tất cả họ lại

HSK 5
0:03s
nà jiù zhè me bàn le hǎo ba hǎo hǎo hǎo lì kè zhí xíng hǎoVậy cứ làm thế đi, được chứ? Được, được, được Lập tức thi hành Được

HSK 5
0:03s
jiāo gěi wǒ jiāo gěi wǒ lái bié jǐ le aGiao cho tôi, giao cho tôi Nào, đừng chen nữa nhé

HSK 3
0:03s
dōu bié dòng shén me wāi xīn yǎn a wǒ zhè ér kě dài zhe zhào xiàng jī neĐừng ai động tâm tà đâu đấy Tôi ở đây có mang máy ảnh đấy


