Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "再来一个 去去去" (zài lái yí gè qù qù qù) trong hội thoại tiếng Trung

再来一个 去去去

zài lái yí gè qù qù qù

Lại một cái nữa Đi đi đi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
17:01
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1她买的tā mǎi deCô ấy mua
2再来一个 去去去zài lái yí gè qù qù qùLại một cái nữa Đi đi đi
3那就是凿实了呗nà jiù shì záo shí le beiThế là xác thực rồi nhỉ

More Clips From Episode

Total 89 clips (Page 4 of 5)
书记 你的意思是 她待不久
HSK 7
0:03s
shū jì nǐ de yì si shì tā dài bù jiǔBí thư, ý anh là Cô ta ở không lâu đâu?
我没这意思啊 那你什么意思
HSK 2
0:03s
wǒ méi zhè yì si a nà nǐ shén me yì siTôi không có ý đó đâu Thế anh có ý gì?
是吧 要安排好衣食住行
HSK 6
0:03s
shì ba yào ān pái hǎo yī shí zhù xíngĐúng không? Phải sắp xếp đầy đủ ăn mặc ở đi lại
千万不能让人家 受了委屈 对吧
HSK 6
0:03s
qiān wàn bù néng ràng rén jiā shòu le wěi qū duì baTuyệt đối không được để người ta Chịu ức, đúng không?
肯定受不了委屈啊
HSK 6
0:03s
kěn dìng shòu bù liǎo wěi qū aChắc chắn không chịu được ức rồi
您误会了 同志 我不是小商贩 我是
HSK 7
0:03s
nín wù huì le tóng zhì wǒ bú shì xiǎo shāng fàn wǒ shìĐồng chí hiểu lầm rồi Tôi không phải tiểu thương Tôi là
有失远迎 有失远迎 这是李镇长 镇长
HSK 1
0:03s
yǒu shī yuǎn yíng yǒu shī yuǎn yíng zhè shì lǐ zhèn zhǎng zhèn zhǎngThất lễ không ra đón xa, thất lễ Đây là Trấn trưởng Lý Trấn trưởng
这是我们新来的 宣传小张 找打呢 真是 对不起
HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ men xīn lái de xuān chuán xiǎo zhāng zhǎo dǎ ne zhēn shì duì bù qǐĐây là cậu Tiểu Trương tuyên truyền mới đến của chúng tôi Muốn ăn đòn à, thật là Xin lỗi
要不 要不重来 来来来 来 重来 重来 重来
HSK 4
0:03s
yào bù yào bù zhòng lái lái lái lái lái zhòng lái zhòng lái zhòng láiHay là, hay là làm lại Lại đây, lại đây Làm lại, làm lại, làm lại
咱们肩上的担子都不轻
HSK 7
0:03s
zán men jiān shàng de dàn zi dōu bù qīngGánh nặng trên vai chúng ta đều không nhẹ
你跟我说一声 我派车接你啊
HSK 5
0:03s
nǐ gēn wǒ shuō yī shēng wǒ pài chē jiē nǐ aÔng nói với tôi một tiếng Tôi điều xe đón ông
咱们镇政府还有车啊 那没有 我派我自己
HSK 6
0:03s
zán men zhèn zhèng fǔ hái yǒu chē a nà méi yǒu wǒ pài wǒ zì jǐỦy ban thị trấn ta còn có xe à? Thì không có Tôi điều chính tôi
我不走着 就得让你来背我了
HSK 4
0:03s
wǒ bù zǒu zhe jiù dé ràng nǐ lái bèi wǒ leTôi không đi bộ thì phải để ông cõng tôi rồi
不是 不是 别别别 好 好
HSK 1
0:03s
bú shì bú shì bié bié bié hǎo hǎoKhông phải, không phải Đừng, đừng, đừng Được, được
时间紧 任务重 大家的这个 明天就开城了
HSK 5
0:03s
shí jiān jǐn rèn wù zhòng dà jiā de zhè ge míng tiān jiù kāi chéng leThời gian gấp, nhiệm vụ nặng Mọi người cái này Mai là khai trương thị trấn rồi
该做的我们都得做到 是不是
HSK 2
0:03s
gāi zuò de wǒ men dōu dé zuò dào shì bú shìViệc cần làm chúng tôi đều phải làm đủ Đúng không
让你费心了 解镇长 小孟 快快快
HSK 2
0:03s
ràng nǐ fèi xīn le jiě zhèn zhǎng xiǎo mèng kuài kuài kuàiLàm anh phải bận tâm rồi, Trấn trưởng Giải Tiểu Mạnh, nhanh nhanh nhanh
帮着镇长分担一下 身上的担子 好嘞 不用
HSK 7
0:03s
bāng zhe zhèn zhǎng fēn dān yī xià shēn shàng de dàn zi hǎo lei bù yòngGiúp trấn trưởng chia sẻ một chút Gánh nặng trên vai Được thôi Không cần
我自己的担子 我自己挑 都安排好了啊
HSK 7
0:03s
wǒ zì jǐ de dàn zi wǒ zì jǐ tiāo dōu ān pái hǎo le aGánh nặng của tôi Tôi tự mình gánh Đều sắp xếp ổn thỏa rồi đấy
没关系 我们自己收拾收拾就行
HSK 4
0:03s
méi guān xì wǒ men zì jǐ shōu shí shōu shí jiù xíngKhông sao Chúng tôi tự dọn dẹp là được