Cách dùng "这个 是 是我食言了" (zhè ge shì shì wǒ shí yán le) trong hội thoại tiếng Trung

zhège shì shìshíyánle

Cái này... đúng Là tôi thất hứa

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:13
yīn wèi zhèn zhǎng zhè shì a wǒ què shí běn lái dā yìng nǐ

因为镇长这事啊 我确实本来答应你

Vì chuyện chức trưởng thị trấn này Tôi thật sự đã hứa với anh

LINE 0218:16
PLAYING SCENE
zhè ge shì shì wǒ shí yán le

这个 是 是我食言了

Cái này... đúng Là tôi thất hứa

LINE 0318:19
xiàng
rèn
cuò

Tôi phải nhận lỗi với anh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp18:16
TMDB ID279593