Cách dùng "不不 我不是那意思" (bù bù wǒ bú shì nà yì si) trong hội thoại tiếng Trung
不不 我不是那意思
Không không, tôi không có ý đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:34
zài再
zuò做
jué决
dìng定
ma吗
“rồi mới ra quyết định sao?”
LINE 0227:35
PLAYING SCENEbù bù wǒ bú shì nà yì si
不不 我不是那意思
“Không không, tôi không có ý đó”
LINE 0327:36
zán咱
men们
pàn判
àn案
“Chúng ta xét xử”
Show Information