Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "不是 不是下周吗" (bú shì bú shì xià zhōu ma) trong hội thoại tiếng Trung

不是 不是下周吗

bú shì bú shì xià zhōu ma

Không phải — không phải là tuần sau sao?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
41:29
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1非非总算是好多了 真是可怜天下父母心fēi fēi zǒng suàn shì hǎo duō le zhēn shì kě lián tiān xià fù mǔ xīnPhi Phi rốt cuộc cũng đã khá hơn nhiều. Thật sự cha mẹ nào cũng thương con như vậy.
2不是 不是下周吗bú shì bú shì xià zhōu maKhông phải — không phải là tuần sau sao?
3这地址定位不清啊zhè dì zhǐ dìng wèi bù qīng aĐịa chỉ này không rõ ràng lắm

More Clips From Episode

Total 178 clips (Page 3 of 9)
我们俩呢 也是怕她上当受骗
HSK 7
0:03s
wǒ men liǎ ne yě shì pà tā shàng dàng shòu piànHai anh em chúng tôi cũng sợ bà bị lừa
咱就当个见证人呗 你要是不放心
HSK 4
0:03s
zán jiù dāng gè jiàn zhèng rén bei nǐ yào shì bù fàng xīnthì mình cứ làm người chứng kiến thôi. Nếu anh/chị không yên tâm
我终于可以把你接走了
HSK 3
0:03s
wǒ zhōng yú kě yǐ bǎ nǐ jiē zǒu leđón anh/cô đi rồi.
这里边东西呢 这什么东西
HSK 1
0:03s
zhè lǐ biān dōng xī ne zhè shén me dōng xīBên trong có gì? Cái này là cái gì?
对对对 我没有骗你们
HSK 5
0:03s
duì duì duì wǒ méi yǒu piàn nǐ menĐúng đúng đúng Tôi không lừa các anh chị đâu
你少给我扯这些没用的 我只认你刚跟我说的话
HSK 7
0:03s
nǐ shǎo gěi wǒ chě zhè xiē méi yòng de wǒ zhǐ rèn nǐ gāng gēn wǒ shuō de huàĐừng có nói mấy thứ vô nghĩa đó với tôi Tôi chỉ tin những gì cô vừa nói với tôi
你就是给调包了 还什么千金不换
HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì gěi diào bāo le hái shén me qiān jīn bù huànCô đã đánh tráo rồi đó Còn vô giá gì nữa
你就说吧 你能赔多少吧
HSK 5
0:03s
nǐ jiù shuō ba nǐ néng péi duō shǎo baThôi nói đi, cô đền được bao nhiêu?
这不可能 这里面肯定有东西 你自己看看这是什么
HSK 4
0:03s
zhè bù kě néng zhè lǐ miàn kěn dìng yǒu dōng xī nǐ zì jǐ kàn kàn zhè shì shén meKhông thể nào Bên trong chắc chắn phải có gì đó Tự mình xem đây là cái gì đi
没想到等你们长大之后 也不愿意赡养她
HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào děng nǐ men zhǎng dà zhī hòu yě bù yuàn yì shàn yǎng tāKhông ngờ khi các anh chị lớn lên lại không chịu cấp dưỡng cho cô
当心烫 欢迎光临 里面请
HSK 7
0:03s
dāng xīn tàng huān yíng guāng lín lǐ miàn qǐngCẩn thận nóng Xin mời vào trong
小沈 稀客呀
HSK 5
0:03s
xiǎo shěn xī kè yaTiểu Thẩm, khách quý đây rồi
但听说过不少您的光辉事迹
HSK 7
0:03s
dàn tīng shuō guò bù shǎo nín de guāng huī shì jìnhưng đã nghe nhiều về những chiến tích lừng lẫy của anh
都是老黄历了 翻篇了翻篇了
HSK 1
0:03s
dōu shì lǎo huáng lì le fān piān le fān piān leChuyện cũ rồi Qua rồi, qua rồi
别愣着 他们都在上面 来来来 这边
HSK 7
0:03s
bié lèng zhe tā men dōu zài shàng miàn lái lái lái zhè biānĐừng đứng đó, mọi người đều ở trên kia Nào nào, lối này
慢点慢点慢点 何姐 舒姐 行了
HSK 7
0:03s
màn diǎn màn diǎn màn diǎn hé jiě shū jiě xíng leTừ từ thôi, từ từ thôi Chị Hà, chị Thư, thôi được rồi
怎么这么吃惊 群里不是说聚餐吗
HSK 5
0:03s
zěn me zhè me chī jīng qún lǐ bú shì shuō jù cān maSao ngạc nhiên vậy Trong nhóm chẳng phải đã nói ăn tối cùng nhau sao
你十回都不来 我这还想呢 真不错
HSK 2
0:03s
nǐ shí huí dōu bù lái wǒ zhè hái xiǎng ne zhēn bù cuòLần nào anh cũng không đến Tôi còn đang nghĩ đấy Ngon thật
你那份我就替你吃了 你说你这突然之间闪现
HSK 5
0:03s
nǐ nà fèn wǒ jiù tì nǐ chī le nǐ shuō nǐ zhè tū rán zhī jiān shǎn xiànPhần của anh tôi ăn hộ rồi Anh cứ bất thình lình xuất hiện thế này
你怎么在这儿 今天不是家事庭聚餐吗
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me zài zhè ér jīn tiān bú shì jiā shì tíng jù cān maAnh ở đây làm gì vậy Hôm nay chẳng phải là tiệc của tòa gia đình sao