Cách dùng "待会儿您做个见证" (dài huì er nín zuò gè jiàn zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
待会儿您做个见证
lát nữa nhờ thẩm phán làm chứng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:37
zhè这
hé盒
zi子
“cái hộp này”
LINE 0208:38
PLAYING SCENEdài待
huì会
er儿
nín您
zuò做
gè个
jiàn见
zhèng证
“lát nữa nhờ thẩm phán làm chứng”
LINE 0308:40
yí仪
shì式
bàn办
wán完
“sau khi lễ xong”
Show Information