Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "但是 过时不候" (dàn shì guò shí bù hòu) trong hội thoại tiếng Trung

但是 过时不候

dàn shì guò shí bù hòu

Nhưng mà, hết giờ là thôi nhé.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
22:41
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1作为他的好朋友兼发小 我肯定是知无不言zuò wéi tā de hǎo péng yǒu jiān fā xiǎo wǒ kěn dìng shì zhī wú bù yánLà bạn thân kiêm bạn từ thuở nhỏ của anh ấy, tôi biết gì nói hết.
2作为他的好朋友兼发小 我肯定是知无不言zuò wéi tā de hǎo péng yǒu jiān fā xiǎo wǒ kěn dìng shì zhī wú bù yánLà bạn thân kiêm bạn từ thuở nhỏ của anh ấy, tôi biết gì nói hết.
3谁知道他哪天 外面这壳子又闭上了 翻过头来打我shuí zhī dào tā nǎ tiān wài miàn zhè ké zǐ yòu bì shàng le fān guò tóu lái dǎ wǒBiết đâu ngày nào đó cái vỏ bọc kia lại đóng lại. Rồi quay sang đánh tôi thì sao.

More Clips From Episode

Total 178 clips (Page 3 of 9)
我们俩呢 也是怕她上当受骗
HSK 7
0:03s
wǒ men liǎ ne yě shì pà tā shàng dàng shòu piànHai anh em chúng tôi cũng sợ bà bị lừa

咱就当个见证人呗 你要是不放心
HSK 4
0:03s
zán jiù dāng gè jiàn zhèng rén bei nǐ yào shì bù fàng xīnthì mình cứ làm người chứng kiến thôi. Nếu anh/chị không yên tâm

我终于可以把你接走了
HSK 3
0:03s
wǒ zhōng yú kě yǐ bǎ nǐ jiē zǒu leđón anh/cô đi rồi.

这里边东西呢 这什么东西
HSK 1
0:03s
zhè lǐ biān dōng xī ne zhè shén me dōng xīBên trong có gì? Cái này là cái gì?

对对对 我没有骗你们
HSK 5
0:03s
duì duì duì wǒ méi yǒu piàn nǐ menĐúng đúng đúng Tôi không lừa các anh chị đâu

你少给我扯这些没用的 我只认你刚跟我说的话
HSK 7
0:03s
nǐ shǎo gěi wǒ chě zhè xiē méi yòng de wǒ zhǐ rèn nǐ gāng gēn wǒ shuō de huàĐừng có nói mấy thứ vô nghĩa đó với tôi Tôi chỉ tin những gì cô vừa nói với tôi

你就是给调包了 还什么千金不换
HSK 4
0:03s
nǐ jiù shì gěi diào bāo le hái shén me qiān jīn bù huànCô đã đánh tráo rồi đó Còn vô giá gì nữa

你就说吧 你能赔多少吧
HSK 5
0:03s
nǐ jiù shuō ba nǐ néng péi duō shǎo baThôi nói đi, cô đền được bao nhiêu?

这不可能 这里面肯定有东西 你自己看看这是什么
HSK 4
0:03s
zhè bù kě néng zhè lǐ miàn kěn dìng yǒu dōng xī nǐ zì jǐ kàn kàn zhè shì shén meKhông thể nào Bên trong chắc chắn phải có gì đó Tự mình xem đây là cái gì đi

没想到等你们长大之后 也不愿意赡养她
HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào děng nǐ men zhǎng dà zhī hòu yě bù yuàn yì shàn yǎng tāKhông ngờ khi các anh chị lớn lên lại không chịu cấp dưỡng cho cô

当心烫 欢迎光临 里面请
HSK 7
0:03s
dāng xīn tàng huān yíng guāng lín lǐ miàn qǐngCẩn thận nóng Xin mời vào trong

小沈 稀客呀
HSK 5
0:03s
xiǎo shěn xī kè yaTiểu Thẩm, khách quý đây rồi

但听说过不少您的光辉事迹
HSK 7
0:03s
dàn tīng shuō guò bù shǎo nín de guāng huī shì jìnhưng đã nghe nhiều về những chiến tích lừng lẫy của anh

都是老黄历了 翻篇了翻篇了
HSK 1
0:03s
dōu shì lǎo huáng lì le fān piān le fān piān leChuyện cũ rồi Qua rồi, qua rồi

别愣着 他们都在上面 来来来 这边
HSK 7
0:03s
bié lèng zhe tā men dōu zài shàng miàn lái lái lái zhè biānĐừng đứng đó, mọi người đều ở trên kia Nào nào, lối này

慢点慢点慢点 何姐 舒姐 行了
HSK 7
0:03s
màn diǎn màn diǎn màn diǎn hé jiě shū jiě xíng leTừ từ thôi, từ từ thôi Chị Hà, chị Thư, thôi được rồi

怎么这么吃惊 群里不是说聚餐吗
HSK 5
0:03s
zěn me zhè me chī jīng qún lǐ bú shì shuō jù cān maSao ngạc nhiên vậy Trong nhóm chẳng phải đã nói ăn tối cùng nhau sao

你十回都不来 我这还想呢 真不错
HSK 2
0:03s
nǐ shí huí dōu bù lái wǒ zhè hái xiǎng ne zhēn bù cuòLần nào anh cũng không đến Tôi còn đang nghĩ đấy Ngon thật

你那份我就替你吃了 你说你这突然之间闪现
HSK 5
0:03s
nǐ nà fèn wǒ jiù tì nǐ chī le nǐ shuō nǐ zhè tū rán zhī jiān shǎn xiànPhần của anh tôi ăn hộ rồi Anh cứ bất thình lình xuất hiện thế này

你怎么在这儿 今天不是家事庭聚餐吗
HSK 4
0:03s
nǐ zěn me zài zhè ér jīn tiān bú shì jiā shì tíng jù cān maAnh ở đây làm gì vậy Hôm nay chẳng phải là tiệc của tòa gia đình sao