Cách dùng "但是我现在也联系不上他" (dàn shì wǒ xiàn zài yě lián xì bù shàng tā) trong hội thoại tiếng Trung
但是我现在也联系不上他
Nhưng bây giờ tôi cũng không liên lạc được với anh ấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:55
tā他
men们
yī一
jiā家
hé和
hǎo好
rú如
chū初
le了
“Gia đình họ hòa giải như xưa”
LINE 0242:57
PLAYING SCENEdàn但
shì是
wǒ我
xiàn现
zài在
yě也
lián联
xì系
bù不
shàng上
tā他
“Nhưng bây giờ tôi cũng không liên lạc được với anh ấy”
LINE 0342:59
nà那
nǐ你
dāng当
shì事
rén人
xiàn现
zài在
shén什
me么
yì意
si思
“Vậy thân chủ của anh bây giờ có ý gì”
Show Information