Cách dùng "干得好 大快人心" (gàn dé hǎo dà kuài rén xīn) trong hội thoại tiếng Trung
干得好 大快人心
Làm tốt lắm, thật hả hê
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:56
è恶
rén人
zì自
yǒu有
è恶
rén人
mó磨
“Ác nhân tự có ác nhân trị”
LINE 0218:58
PLAYING SCENEgàn dé hǎo dà kuài rén xīn
干得好 大快人心
“Làm tốt lắm, thật hả hê”
LINE 0319:00
nǐ你
qīng轻
diǎn点
“Nhẹ tay thôi”
Show Information