Cách dùng "好在我们有证据" (hǎo zài wǒ men yǒu zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
好在我们有证据
May là chúng ta có bằng chứng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:48
hé何
bì必
bèi背
zhe着
zhè这
mà骂
míng名
ne呢
“Có đáng gì đâu mà mang tiếng xấu vậy”
LINE 0230:52
PLAYING SCENEhǎo好
zài在
wǒ我
men们
yǒu有
zhèng证
jù据
“May là chúng ta có bằng chứng”
LINE 0330:54
zhè这
bō波
yú舆
qíng情
yě也
yā压
xià下
qù去
le了
“Làn sóng dư luận cũng đã được dập tắt rồi”
Show Information