Cách dùng "姐夫在刑庭干得好好的" (jiě fū zài xíng tíng gàn dé hǎo hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung

jiězàixíngtínggànhǎohǎode

Anh rể đang làm tốt ở tòa hình sự

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:57
tóng
tóng
chū
yuàn
le

Đồng Đồng xuất viện rồi

LINE 0240:02
PLAYING SCENE
jiě
zài
xíng
tíng
gàn
hǎo
hǎo
de

Anh rể đang làm tốt ở tòa hình sự

LINE 0340:04
zěn
me
zhí
kāi
yáng
tāng
guǎn
le

Sao lại bỏ việc đi mở quán súp dê?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp40:02
TMDB ID309663