Cách dùng "看来我得提前打个招呼" (kàn lái wǒ dé tí qián dǎ gè zhāo hū) trong hội thoại tiếng Trung

kànláiqiánzhāo

Có vẻ lần sau tôi phải báo trước mới được

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:19
qún
shì
shuō
cān
ma

Trong nhóm chẳng phải đã nói ăn tối cùng nhau sao

LINE 0215:21
PLAYING SCENE
kàn
lái
qián
zhāo

Có vẻ lần sau tôi phải báo trước mới được

LINE 0315:23
dāng
rán
le

Đương nhiên rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp15:21
TMDB ID309663