Cách dùng "可是这被告又不见兔子不撒鹰" (kě shì zhè bèi gào yòu bú jiàn tù zi bù sā yīng) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhèbèigàoyòujiànziyīng

Mà bị đơn thì chưa thấy thỏ đã không thả chim

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:37
cái
gǎn
yuàn
kàn
bìng
de

mới không dám đến bệnh viện khám

LINE 0226:39
PLAYING SCENE
shì
zhè
bèi
gào
yòu
jiàn
zi
yīng

Mà bị đơn thì chưa thấy thỏ đã không thả chim

LINE 0326:42
zhè
jiù
shì
xún
huán

Đây đúng là vòng luẩn quẩn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp26:39
TMDB ID309663