Cách dùng "没日没夜天天照看着" (méi rì méi yè tiān tiān zhào kàn zhe) trong hội thoại tiếng Trung
没日没夜天天照看着
ngày đêm túc trực chăm sóc con.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:18
zhè这
yī一
nián年
duō多
“Hơn một năm nay,”
LINE 0241:19
PLAYING SCENEméi没
rì日
méi没
yè夜
tiān天
tiān天
zhào照
kàn看
zhe着
“ngày đêm túc trực chăm sóc con.”
LINE 0341:22
fēi非
fēi非
zǒng总
suàn算
shì是
hǎo好
duō多
le了
“Phi Phi rốt cuộc cũng đã khá hơn nhiều.”
Show Information