Cách dùng "那就帮我们做一个公证" (nà jiù bāng wǒ men zuò yí gè gōng zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
那就帮我们做一个公证
thì nhờ thẩm phán làm chứng cho chúng tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:05
jì既
rán然
shěn沈
fǎ法
guān官
lái来
le了
“đã có Thẩm phán Thẩm đến đây rồi”
LINE 0208:07
PLAYING SCENEnà那
jiù就
bāng帮
wǒ我
men们
zuò做
yí一
gè个
gōng公
zhèng证
“thì nhờ thẩm phán làm chứng cho chúng tôi”
LINE 0308:09
yī一
huì会
er儿
ne呢
“Lát nữa”
Show Information