Cách dùng "那我只好申请劳动仲裁了" (nà wǒ zhǐ hǎo shēn qǐng láo dòng zhòng cái le) trong hội thoại tiếng Trung
那我只好申请劳动仲裁了
Vậy tôi đành nộp đơn yêu cầu trọng tài lao động thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:17
qián钱
yī一
fēn分
méi没
yǒu有
“còn tiền thì không có một xu.”
LINE 0204:19
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
zhǐ只
hǎo好
shēn申
qǐng请
láo劳
dòng动
zhòng仲
cái裁
le了
“Vậy tôi đành nộp đơn yêu cầu trọng tài lao động thôi.”
LINE 0304:23
zǒu走
le了
“Đi đây.”
Show Information