Cách dùng "他敢买咱们就敢卖" (tā gǎn mǎi zán men jiù gǎn mài) trong hội thoại tiếng Trung
他敢买咱们就敢卖
Ông ấy dám mua thì mình cũng dám bán
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:31
zá jiā shì tíng de VIP( guì bīn ) le
咱家事庭的VIP(贵宾)了
“thành VIP của tòa gia đình nhà mình rồi”
LINE 0228:33
PLAYING SCENEtā他
gǎn敢
mǎi买
zán咱
men们
jiù就
gǎn敢
mài卖
“Ông ấy dám mua thì mình cũng dám bán”
LINE 0328:35
zài再
jiā加
qián钱
mài卖
tā他
gè个
yōu优
xiān先
kǎ卡
“Thêm tiền bán cho ông ấy thẻ ưu tiên luôn”
Show Information