Cách dùng "她刚刚当着你的面" (tā gāng gāng dāng zhe nǐ de miàn) trong hội thoại tiếng Trung
她刚刚当着你的面
Cô ta vừa mới trước mặt thẩm phán
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:49
nǐ你
kàn看
kàn看
zhè这
dōu都
shì是
xiē些
shén什
me么
“Thẩm phán xem đây là cái gì”
LINE 0211:51
PLAYING SCENEtā她
gāng刚
gāng刚
dāng当
zhe着
nǐ你
de的
miàn面
“Cô ta vừa mới trước mặt thẩm phán”
LINE 0311:53
shuō说
zhè这
shì是
wǒ我
men们
jiā家
qiān千
jīn金
bù不
huàn换
de的
dōng东
xī西
“nói đây là thứ vô giá của nhà chúng tôi”
Show Information