Cách dùng "我肯定是知无不言" (wǒ kěn dìng shì zhī wú bù yán) trong hội thoại tiếng Trung
我肯定是知无不言
tôi biết gì nói hết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:38
zuò作
wéi为
tā他
de的
hǎo好
péng朋
yǒu友
jiān兼
fā发
xiǎo小
“Là bạn thân kiêm bạn từ thuở nhỏ của anh ấy,”
LINE 0222:40
PLAYING SCENEwǒ我
kěn肯
dìng定
shì是
zhī知
wú无
bù不
yán言
“tôi biết gì nói hết.”
LINE 0322:41
dàn shì guò shí bù hòu
但是 过时不候
“Nhưng mà, hết giờ là thôi nhé.”
Show Information