Cách dùng "这不过是继子们不想赡养老人" (zhè bù guò shì jì zi men bù xiǎng shàn yǎng lǎo rén) trong hội thoại tiếng Trung
这不过是继子们不想赡养老人
Đây chẳng qua là cái cớ để mấy người con trai riêng không muốn cấp dưỡng cho cụ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:15
zhè这
ge个
wǒ我
jué觉
de得
bù不
dà大
kě可
néng能
“Tôi thấy điều đó khó xảy ra lắm”
LINE 0202:17
PLAYING SCENEzhè这
bù不
guò过
shì是
jì继
zi子
men们
bù不
xiǎng想
shàn赡
yǎng养
lǎo老
rén人
“Đây chẳng qua là cái cớ để mấy người con trai riêng không muốn cấp dưỡng cho cụ”
LINE 0302:19
zhǎo找
de的
jiè借
kǒu口
bà罢
le了
“mà thôi”
Show Information