Cách dùng "这事我已经给您摆平了" (zhè shì wǒ yǐ jīng gěi nín bǎi píng le) trong hội thoại tiếng Trung
这事我已经给您摆平了
Chuyện này tôi đã lo xong rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:37
féng xiān shēng nín gǎn jǐn gěi wǒ huí wēi xìn
冯先生 您赶紧给我回微信
“Anh Phùng ơi, anh nhắn WeChat lại cho tôi ngay đi”
LINE 0230:39
PLAYING SCENEzhè这
shì事
wǒ我
yǐ已
jīng经
gěi给
nín您
bǎi摆
píng平
le了
“Chuyện này tôi đã lo xong rồi”
LINE 0330:41
nín您
kàn看
bǎ把
wěi尾
kuǎn款
gěi给
wǒ我
fù付
yī一
xià下
“Anh thanh toán nốt phần còn lại cho tôi nhé”
Show Information