Cách dùng "助纣为虐的糊涂虫了" (zhù zhòu wéi nüè de hú tú chóng le) trong hội thoại tiếng Trung
助纣为虐的糊涂虫了
tiếp tay cho kẻ xấu mà không hay biết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:28
bù不
fēn分
hēi黑
bái白
“những kẻ không phân biệt đúng sai,”
LINE 0227:29
PLAYING SCENEzhù助
zhòu纣
wéi为
nüè虐
de的
hú糊
tú涂
chóng虫
le了
“tiếp tay cho kẻ xấu mà không hay biết”
LINE 0327:31
nà那
wǒ我
men们
xiàn现
zài在
“Vậy bây giờ chúng ta”
Show Information