Cách dùng "怀孕了 怀孕了" (huái yùn le huái yùn le) trong hội thoại tiếng Trung
怀孕了 怀孕了
Có thai rồi. Có thai rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
18:22
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 意味什么 | yì wèi shén me | Có nghĩa là gì? |
| 2▶ | 怀孕了 怀孕了 | huái yùn le huái yùn le | Có thai rồi. Có thai rồi? |
| 3 | 她 | tā | Cô ấy… |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
niáng niáng dàng zhēn bù xiǎng yào zhè ge hái zi maNương nương thật sự không muốn đứa bé này sao?

HSK 4
0:03s
lián zì jǐ de mìng dōu shì zuò bù liǎo zhǔ deđến mạng sống của mình còn không thể tự quyết định

HSK 7
0:03s
hái néng zài kuài xiē ma jí shí shēng xiào de yào dōu shì hǔ láng zhī fāngCó thể nhanh hơn được không? Thuốc có tác dụng ngay đều là phương thuốc cực mạnh.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
kuī le běn gōng duì nǐ shì rú jǐ chūUổng công bổn cung coi con như con ruột. [Kính gửi phụ hoàng]

HSK 7
0:03s







