Cách dùng "可澹儿不是说让你再等等" (kě dàn ér bú shì shuō ràng nǐ zài děng děng) trong hội thoại tiếng Trung
可澹儿不是说让你再等等
kě dàn ér bú shì shuō ràng nǐ zài děng děng
Nhưng chẳng phải Đạm Nhi nói con đợi thêm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
2:22
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没错 | méi cuò | Đúng vậy. |
| 2▶ | 可澹儿不是说让你再等等 | kě dàn ér bú shì shuō ràng nǐ zài děng děng | Nhưng chẳng phải Đạm Nhi nói con đợi thêm, |
| 3 | 他要给你找个复宠的理由吗 | tā yào gěi nǐ zhǎo gè fù chǒng de lǐ yóu ma | thằng bé muốn tìm cho con một lý do để được sủng trở lại sao. |
More Clips From Episode
Total 96 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
nà wǒ men zhī qián yǎn nà me duō xì bù dōu bái fèi le zhè cì bù yán chéngVậy những vở kịch chúng ta diễn trước đây chẳng phải đều uổng phí sao? Lần này không trừng phạt nghiêm khắc,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bèi nǐ zhè me yī diào chá fā xiàn wǒ zhēn shì bèi yuān wǎng de♪ Gương mặt ửng hồng thuở mới gặp ♪ bị anh điều tra, phát hiện ra tôi thật sự bị oan.

HSK 7
0:03s
wǒ yǐ jīng shòu jǐn kǔ nàn yǔ nǐ lí xīn lí dé♪ Chất chồng tình tiết, lòng ngổn ngang ♪ tôi đã chịu đủ đau khổ, đã không còn đồng lòng với anh nữa. ♪ Đi một vòng, liếc nhìn một cái ♪

HSK 5
0:03s
zhǐ néng dú zì àn rán shén shāngchỉ có thể một mình buồn bã đau lòng. ♪ Còn có ai giữ lấy nỗi tương tư ấy ♪

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
bì xià dāng nián bèi nà ge xíng cì de yàn guó měi rén xià pò le dǎnBệ hạ năm đó bị mỹ nhân nước Yển hành thích làm sợ mất mật.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiè fēi niáng niáng nín zhè shì gàn shén me nín kuài qǐTạ phi nương nương, người làm gì vậy? Người mau đứng dậy đi.










