Cách dùng "都能安危自守 共同进退" (dōu néng ān wēi zì shǒu gòng tóng jìn tuì) trong hội thoại tiếng Trung
都能安危自守 共同进退
đều có thể giữ mình yên ổn, cùng nhau tiến lùi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:43
zhì至
shǎo少
qí其
zhōng中
sān三
sì四
pài派
“ít nhất ba, bốn phái trong đó”
LINE 0208:45
PLAYING SCENEdōu néng ān wēi zì shǒu gòng tóng jìn tuì
都能安危自守 共同进退
“đều có thể giữ mình yên ổn, cùng nhau tiến lùi,”
LINE 0308:47
hái还
néng能
chǔ处
lǐ理
yī一
xiē些
xiān先
bèi辈
de的
ēn恩
yuàn怨
“còn giải quyết được ân oán của các bậc tiền bối.”
Show Information