Cách dùng "害了她生死与共的好兄弟" (hài le tā shēng sǐ yǔ gòng de hǎo xiōng dì) trong hội thoại tiếng Trung
害了她生死与共的好兄弟
Hắn hại chết những huynh đệ sống chết có nhau với muội ấy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:41
nà那
ge个
wáng王
bā八
dàn蛋
“Nhiếp Hằng Thành đó rồi chứ?”
LINE 0204:43
PLAYING SCENEhài害
le了
tā她
shēng生
sǐ死
yǔ与
gòng共
de的
hǎo好
xiōng兄
dì弟
“Hắn hại chết những huynh đệ sống chết có nhau với muội ấy,”
LINE 0304:45
nǐ你
gū姑
gū姑
tā她
xīn心
lǐ里
“trong lòng cô cô con”
Show Information