Cách dùng "明知有陷阱你还敢来" (míng zhī yǒu xiàn jǐng nǐ hái gǎn lái) trong hội thoại tiếng Trung
明知有陷阱你还敢来
biết rõ là có bẫy mà ngươi còn dám đến,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:37
mù慕
qīng清
yàn晏
“Mộ Thanh Yến,”
LINE 0237:38
PLAYING SCENEmíng明
zhī知
yǒu有
xiàn陷
jǐng阱
nǐ你
hái还
gǎn敢
lái来
“biết rõ là có bẫy mà ngươi còn dám đến,”
LINE 0337:41
dǎn胆
zi子
bù不
xiǎo小
ma嘛
“to gan gớm nhỉ.”
Show Information