Cách dùng "千万别步了你姑姑的后尘" (qiān wàn bié bù le nǐ gū gū de hòu chén) trong hội thoại tiếng Trung
千万别步了你姑姑的后尘
đừng bao giờ đi theo vết xe đổ của cô cô con.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:16
qián前
chē车
zhī之
jiàn鉴
“chuyện trước đó là bài học,”
LINE 0205:19
PLAYING SCENEqiān千
wàn万
bié别
bù步
le了
nǐ你
gū姑
gū姑
de的
hòu后
chén尘
“đừng bao giờ đi theo vết xe đổ của cô cô con.”
LINE 0305:34
yí一
dìng定
yào要
jì记
zhù住
shī师
fù父
gēn跟
nǐ你
shuō说
de的
huà话
“(Nhất định phải nhớ kỹ lời sư phụ nói với con.)”
Show Information