Cách dùng "干干净净的辛苦钱" (gān gān jìng jìng de xīn kǔ qián) trong hội thoại tiếng Trung
干干净净的辛苦钱
tiền vất vả sạch sẽ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:41
wǒ我
zhuàn赚
de的
shì是
“Tôi kiếm được”
LINE 0201:41
PLAYING SCENEgān干
gān干
jìng净
jìng净
de的
xīn辛
kǔ苦
qián钱
“tiền vất vả sạch sẽ.”
LINE 0301:48
zhè这
mā妈
dōu都
zhī知
dào道
“Cái này mẹ cũng biết.”
Show Information