Cách dùng "你摊上这么大个事" (nǐ tān shàng zhè me dà gè shì) trong hội thoại tiếng Trung
你摊上这么大个事
cậu gặp phải chuyện lớn như vậy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:07
nǐ你
shuō说
nǐ你
cān参
jiā加
yí一
gè个
hūn婚
lǐ礼
“Cậu nói xem cậu tham gia một hôn lễ,”
LINE 0200:08
PLAYING SCENEnǐ你
tān摊
shàng上
zhè这
me么
dà大
gè个
shì事
“cậu gặp phải chuyện lớn như vậy,”
LINE 0300:10
nǐ你
yào要
shì是
bù不
bào报
jǐng警
“Nếu anh không báo cảnh sát,”
Show Information