Cách dùng "你摊上这么大个事" (nǐ tān shàng zhè me dà gè shì) trong hội thoại tiếng Trung

tānshàngzhèmeshì

cậu gặp phải chuyện lớn như vậy,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:07
shuō
cān
jiā
hūn

Cậu nói xem cậu tham gia một hôn lễ,

LINE 0200:08
PLAYING SCENE
tān
shàng
zhè
me
shì

cậu gặp phải chuyện lớn như vậy,

LINE 0300:10
yào
shì
bào
jǐng

Nếu anh không báo cảnh sát,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp00:08
TMDB ID283950