Cách dùng "上赶着去找那个史力" (shàng gǎn zhe qù zhǎo nà ge shǐ lì) trong hội thoại tiếng Trung

shànggǎnzhezhǎogeshǐ

vội vàng đi tìm Sử Lực đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:47
zhī
qián

Trước đây cô ấy

LINE 0227:48
PLAYING SCENE
shàng
gǎn
zhe
zhǎo
ge
shǐ

vội vàng đi tìm Sử Lực đó.

LINE 0327:50
xiàn
zài
gǎn
yìng
le

Bây giờ không dám đồng ý nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp27:48
TMDB ID283950