Cách dùng "史力会干出这种事啊" (shǐ lì huì gàn chū zhè zhǒng shì a) trong hội thoại tiếng Trung
史力会干出这种事啊
Sử lực sẽ làm ra chuyện này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:37
dàn但
wǒ我
bù不
xiāng相
xìn信
“Nhưng tôi không tin”
LINE 0208:37
PLAYING SCENEshǐ史
lì力
huì会
gàn干
chū出
zhè这
zhǒng种
shì事
a啊
“Sử lực sẽ làm ra chuyện này.”
LINE 0308:39
cóng从
tā他
shàng上
dà大
xué学
“Từ khi nó học đại học,”
Show Information