Cách dùng "失去理智的男性" (shī qù lǐ zhì de nán xìng) trong hội thoại tiếng Trung
失去理智的男性
mất đi lý trí.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:31
nà那
shì是
yí一
gè个
“đó là một người đàn ông”
LINE 0214:31
PLAYING SCENEshī失
qù去
lǐ理
zhì智
de的
nán男
xìng性
“mất đi lý trí.”
LINE 0314:33
wǒ我
shuō说
qīng清
chǔ楚
le了
ma吗
“Tôi đã nói rõ chưa?”
Show Information