Cách dùng "是新人们的首选之一" (shì xīn rén men de shǒu xuǎn zhī yī) trong hội thoại tiếng Trung
是新人们的首选之一
là một trong những người mới được chọn đầu tiên.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:34
jù据
shuō说
a啊
zhè这
jiā家
hūn婚
qìng庆
gōng公
sī司
ne呢
“Nghe nói công ty hôn lễ này”
LINE 0240:37
PLAYING SCENEshì是
xīn新
rén人
men们
de的
shǒu首
xuǎn选
zhī之
yī一
“là một trong những người mới được chọn đầu tiên.”
LINE 0340:38
shǐ史
lì力
“Sử Lực.”
Show Information