Cách dùng "她也是一时心急" (tā yě shì yī shí xīn jí) trong hội thoại tiếng Trung
她也是一时心急
Cô ấy cũng nhất thời nóng vội.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:18
zhí直
bō播
jiān间
xiāo销
liàng量
zhí直
xiàn线
xià下
huá滑
“Lượng tiêu thụ của phòng livestream giảm thẳng.”
LINE 0209:20
PLAYING SCENEtā她
yě也
shì是
yī一
shí时
xīn心
jí急
“Cô ấy cũng nhất thời nóng vội.”
LINE 0309:22
xiǎng想
chū出
le了
zhè这
me么
gè个
fāng方
shì式
“nghĩ ra cách này”
Show Information