Cách dùng "我没办法抽身而出" (wǒ méi bàn fǎ chōu shēn ér chū) trong hội thoại tiếng Trung

méibànchōushēnérchū

Tôi không thể rút ra được.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:59
zhōng
de
fèn
le

trong vụ án này rồi.

LINE 0224:01
PLAYING SCENE
méi
bàn
chōu
shēn
ér
chū

Tôi không thể rút ra được.

LINE 0324:03
shì
guān

Chuyện không liên quan đến mình.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp24:01
TMDB ID283950