Cách dùng "我没办法抽身而出" (wǒ méi bàn fǎ chōu shēn ér chū) trong hội thoại tiếng Trung
我没办法抽身而出
Tôi không thể rút ra được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:59
qí其
zhōng中
de的
yī一
bù部
fèn分
le了
“trong vụ án này rồi.”
LINE 0224:01
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
bàn办
fǎ法
chōu抽
shēn身
ér而
chū出
“Tôi không thể rút ra được.”
LINE 0324:03
shì事
bù不
guān关
jǐ己
“Chuyện không liên quan đến mình.”
Show Information