Cách dùng "我没办法给您任何承诺" (wǒ méi bàn fǎ gěi nín rèn hé chéng nuò) trong hội thoại tiếng Trung
我没办法给您任何承诺
ta không thể hứa với ngài bất cứ điều gì.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:41
zài在
zhǎo找
dào到
xīn新
de的
zhèng证
jù据
zhī之
qián前
“Trước khi tìm được chứng cứ mới,”
LINE 0206:43
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
bàn办
fǎ法
gěi给
nín您
rèn任
hé何
chéng承
nuò诺
“ta không thể hứa với ngài bất cứ điều gì.”
LINE 0306:48
táng唐
lǜ律
“Luật Đường”
Show Information