Cách dùng "我能明白你的感受" (wǒ néng míng bái nǐ de gǎn shòu) trong hội thoại tiếng Trung
我能明白你的感受
Tôi có thể hiểu cảm nhận của cô.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:27
nín您
ér儿
zi子
jiù就
yí一
dìng定
shì是
wú无
zuì罪
de的
“con trai ông nhất định vô tội.”
LINE 0204:29
PLAYING SCENEwǒ我
néng能
míng明
bái白
nǐ你
de的
gǎn感
shòu受
“Tôi có thể hiểu cảm nhận của cô.”
LINE 0304:32
wǒ我
yě也
yǒu有
guò过
lèi类
sì似
de的
jīng经
lì历
“Tôi cũng từng trải nghiệm tương tự.”
Show Information