Cách dùng "我 我就让他尸骨无存" (wǒ wǒ jiù ràng tā shī gǔ wú cún) trong hội thoại tiếng Trung
我 我就让他尸骨无存
tôi, tôi sẽ khiến hắn không còn xương cốt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:56
rú如
guǒ果
fǎ法
lǜ律
bù不
néng能
“Nếu pháp luật không thể”
LINE 0234:57
PLAYING SCENEwǒ wǒ jiù ràng tā shī gǔ wú cún
我 我就让他尸骨无存
“tôi, tôi sẽ khiến hắn không còn xương cốt.”
LINE 0335:00
hǎo好
“Được.”
Show Information