Cách dùng "我希望你能再勇敢一点" (wǒ xī wàng nǐ néng zài yǒng gǎn yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我希望你能再勇敢一点
anh hy vọng em có thể dũng cảm hơn một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:45
suǒ所
yǐ以
“Cho nên,”
LINE 0232:46
PLAYING SCENEwǒ我
xī希
wàng望
nǐ你
néng能
zài再
yǒng勇
gǎn敢
yì一
diǎn点
“anh hy vọng em có thể dũng cảm hơn một chút.”
LINE 0332:48
gào告
sù诉
wǒ我
men们
nà那
tiān天
wǎn晚
shàng上
“Nói cho chúng tôi biết tối hôm đó,”
Show Information