Cách dùng "在找到新的证据之前" (zài zhǎo dào xīn de zhèng jù zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung

zàizhǎodàoxīndezhèngzhīqián

Trước khi tìm được chứng cứ mới,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:41
zhǐ
néng
shuō

Tôi chỉ có thể nói

LINE 0206:41
PLAYING SCENE
zài
zhǎo
dào
xīn
de
zhèng
zhī
qián

Trước khi tìm được chứng cứ mới,

LINE 0306:43
méi
bàn
gěi
nín
rèn
chéng
nuò

ta không thể hứa với ngài bất cứ điều gì.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp06:41
TMDB ID283950