Cách dùng "你们要干吗 陈书婷" (nǐ men yào gàn má chén shū tíng) trong hội thoại tiếng Trung

menyàogàn chénshūtíng

Hai người muốn làm gì? Trần Thư Đình,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
31:44
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我 我哥wǒ wǒ gēanh... anh tôi...
2你们要干吗 陈书婷nǐ men yào gàn má chén shū tíngHai người muốn làm gì? Trần Thư Đình,
3之前的事情zhī qián de shì qíngtôi thay mặt

More Clips From Episode

Total 46 clips (Page 1 of 3)
阿强 你这是干什么呀 我家里的旧家具 给你用
HSK 5
0:03s
ā qiáng nǐ zhè shì gàn shén me ya wǒ jiā lǐ de jiù jiā jù gěi nǐ yòngA Cường, anh làm cái gì vậy? Đồ dùng cũ ở nhà tôi, mang cho anh dùng.

不算认识吧 但是见过几回
HSK 4
0:03s
bù suàn rèn shí ba dàn shì jiàn guò jǐ huíKhông hẳn là quen, nhưng có gặp mấy lần.

事情过去了就别追究了
HSK 6
0:03s
shì qíng guò qù le jiù bié zhuī jiū lechuyện đã qua thì đừng truy cứu nữa.

你先别想这些事 咋死的
HSK 4
0:03s
nǐ xiān bié xiǎng zhè xiē shì zǎ sǐ deanh đừng nghĩ đến chuyện này nữa. Sao lại chết?

徐江很厉害的 我们谁也不敢惹呀
HSK 7
0:03s
xú jiāng hěn lì hài de wǒ men shuí yě bù gǎn rě yaTừ Giang ghê gớm lắm, không ai trong chúng tôi dám dây vào.

我说你慌什么呀
HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ huāng shén me ya[Tôi bảo này cậu hoang mang cái gì chứ?]

你怎么没完没了啊 泰叔我们认识多少年了
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me méi wán méi liǎo a tài shū wǒ men rèn shí duō shǎo nián le[Sao cậu chưa chịu thôi vậy?] Chú Thái, chúng ta quen nhau bao năm rồi?

把他们弄出来 你让他们出来干什么呀
HSK 5
0:03s
bǎ tā men nòng chū lái nǐ ràng tā men chū lái gàn shén me yagọi bọn họ ra. Cậu gọi bọn họ ra làm gì?

你看不上我这老头子 伤了我的心
HSK 5
0:03s
nǐ kàn bù shàng wǒ zhè lǎo tóu zi shāng le wǒ de xīn[cậu không coi ông già tôi ra gì,] [làm tôi đau lòng.]

大晚上 你干什么呀
HSK 5
0:03s
dà wǎn shàng nǐ gàn shén me yaĐêm hôm rồi cháu làm gì đấy?

赵立冬是把你 放在火上烤
HSK 4
0:03s
zhào lì dōng shì bǎ nǐ fàng zài huǒ shàng kǎoTriệu Lập Đông đã đặt cháu lên lò nướng rồi.

你说你 得罪他干什么
HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ dé zuì tā gàn shén meCháu nói cháu đắc tội hắn làm gì?

就为了图一个嘴痛快 是吧
HSK 6
0:03s
jiù wèi le tú yí gè zuǐ tòng kuài shì baChỉ muốn nói cho sướng miệng thôi đúng không?

不会啊 我就啥也不用说呗
HSK 2
0:03s
bú huì a wǒ jiù shá yě bú yòng shuō beiKhông đâu, cháu không cần nói gì thôi mà.

一晃这么多年过去了
HSK 7
0:03s
yī huǎng zhè me duō nián guò qù leThoáng cái đã qua nhiều năm vậy rồi.

我都这岁数了
HSK 6
0:03s
wǒ dōu zhè suì shù leTôi cũng từng này tuổi rồi.

你早该提起来了
HSK 1
0:03s
nǐ zǎo gāi tí qǐ lái leCậu nên nhắc đến từ sớm mới phải.

有您这句话
HSK 3
0:03s
yǒu nín zhè jù huàCó câu này của anh,

你约的我 京海是待不下去了
HSK 4
0:03s
nǐ yuē de wǒ jīng hǎi shì dài bù xià qù leLà anh hẹn tôi à? Tôi không ở lại Kinh Hải được nữa.

啰里吧唆的
HSK 1
0:03s
luō lǐ ba suō deNói vớ vẩn.