Cách dùng "都舍不得花的话 那我们的尾款我也舍不得付了" (dōu shě bù dé huā de huà nà wǒ men de wěi kuǎn wǒ yě shě bù dé fù le) trong hội thoại tiếng Trung
都舍不得花的话 那我们的尾款我也舍不得付了
cũng không nỡ chi ra Thì khoản thanh toán cuối của chúng tôi tôi cũng không nỡ trả đâu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:58
nǐ gēn gōng yìng shāng shuō a tā men rú guǒ lián mǎi yān de qián
你跟供应商说啊 他们如果连买烟的钱
“Bạn nói với nhà cung cấp đi Nếu họ mà ngay cả tiền mua thuốc lá”
LINE 0209:01
PLAYING SCENEdōu shě bù dé huā de huà nà wǒ men de wěi kuǎn wǒ yě shě bù dé fù le
都舍不得花的话 那我们的尾款我也舍不得付了
“cũng không nỡ chi ra Thì khoản thanh toán cuối của chúng tôi tôi cũng không nỡ trả đâu”
LINE 0309:05
duì nà ge
对 那个
“Đúng rồi, cái đó”
Show Information