Cách dùng "看来老大这受贿的罪名 怕是洗不掉了" (kàn lái lǎo dà zhè shòu huì de zuì míng pà shì xǐ bù diào le) trong hội thoại tiếng Trung

kànláilǎozhèshòuhuì贿dezuìmíng shìdiàole

Xem ra cái tội nhận hối lộ của sếp sợ là không rửa sạch được rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:59
jué
duì
jiē
shòu

Tuyệt đối không chấp nhận.

LINE 0232:06
PLAYING SCENE
kàn lái lǎo dà zhè shòu huì de zuì míng pà shì xǐ bù diào le

看来老大这受贿的罪名 怕是洗不掉了

Xem ra cái tội nhận hối lộ của sếp sợ là không rửa sạch được rồi.

LINE 0332:10
shén
me
shòu
huì贿

Nhận hối lộ gì chứ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp32:06
TMDB ID259554