Cách dùng "连喝酒都要理性 我又怎能不理性" (lián hē jiǔ dōu yào lǐ xìng wǒ yòu zěn néng bù lǐ xìng) trong hội thoại tiếng Trung

liánjiǔdōuyàoxìng yòuzěnnéngxìng

Ngay cả uống rượu cũng phải có chừng mực, tôi sao có thể không chừng mực được?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:45
jué
duì
huì
ràng
tài
nán
kān

tôi tuyệt đối sẽ không để cô ấy quá mất mặt.

LINE 0215:47
PLAYING SCENE
lián hē jiǔ dōu yào lǐ xìng wǒ yòu zěn néng bù lǐ xìng

连喝酒都要理性 我又怎能不理性

Ngay cả uống rượu cũng phải có chừng mực, tôi sao có thể không chừng mực được?

LINE 0315:51
zhè huó dòng hái zhēn bù cuò a wǒ gǎn dǎ dǔ

这活动还真不错啊 我敢打赌

Sự kiện này thực sự không tồi. Tôi dám cá là

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp15:47
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 116 clips (Page 1 of 6)
那能谈谈你对促销的理解吗
HSK 5
0:03s
nà néng tán tán nǐ duì cù xiāo de lǐ jiě maVậy có thể nói về hiểu biết của bạn với khuyến mãi không?
那你为什么要来我们公司 应聘这个岗位呢
HSK 6
0:03s
nà nǐ wèi shén me yào lái wǒ men gōng sī yìng pìn zhè ge gǎng wèi neVậy tại sao bạn lại đến công ty chúng tôi ứng tuyển vị trí này?
能说说你的职业规划和目标吗
HSK 6
0:03s
néng shuō shuō nǐ de zhí yè guī huà hé mù biāo maCó thể nói về kế hoạch và mục tiêu nghề nghiệp của bạn không?
时间倒是有 你要干吗
HSK 6
0:03s
shí jiān dǎo shì yǒu nǐ yào gàn máThì cũng có thời gian. Cậu muốn làm gì?
这网红餐厅的咖啡也一般啊
HSK 4
0:03s
zhè wǎng hóng cān tīng de kā fēi yě yì bān aCà phê ở quán mạng này cũng bình thường thôi.
我挺喜欢的 所以才让你来面试
HSK 4
0:03s
wǒ tǐng xǐ huān de suǒ yǐ cái ràng nǐ lái miàn shìTôi khá thích. Vì thế mới cho bạn vào phỏng vấn.
也不错 很真实 很坦诚
HSK 7
0:03s
yě bù cuò hěn zhēn shí hěn tǎn chéngcũng tốt. Rất chân thật, rất thẳng thắn.
可是我刚才面试的时候 说的那可都是你们不爱听的
HSK 4
0:03s
kě shì wǒ gāng cái miàn shì de shí hòu shuō de nà kě dōu shì nǐ men bù ài tīng deNhưng lúc nãy tôi phỏng vấn, toàn nói mấy điều các anh không thích nghe.
我也会困惑的 即便是现在 我有时候也不知道
HSK 7
0:03s
wǒ yě huì kùn huò de jí biàn shì xiàn zài wǒ yǒu shí hòu yě bù zhī dàoTôi đôi khi cũng bối rối. Ngay cả bây giờ, đôi khi tôi cũng không biết
人生嘛 它都是一个阶段一个阶段的
HSK 6
0:03s
rén shēng ma tā dōu shì yí gè jiē duàn yí gè jiē duàn deCuộc đời mà, nó là từng giai đoạn một.
你再慢慢找自己更想要的
HSK 3
0:03s
nǐ zài màn màn zhǎo zì jǐ gèng xiǎng yào debạn từ từ tìm thứ mình muốn hơn.
听这意思你是要收我呀
HSK 5
0:03s
tīng zhè yì si nǐ shì yào shōu wǒ yaNghe vậy là anh định nhận tôi à?
可以先来我这儿干两天试试
HSK 3
0:03s
kě yǐ xiān lái wǒ zhè ér gàn liǎng tiān shì shìCó thể đến chỗ tôi làm thử vài ngày trước.
火腿肠 想不想吃啊
HSK 2
0:03s
huǒ tuǐ cháng xiǎng bù xiǎng chī aXúc xích, muốn ăn không?
来一个小火腿肠
HSK 1
0:03s
lái yí gè xiǎo huǒ tuǐ chángMột cái xúc xích nhỏ nào.
如果你能收养它的话 那当然再好不过了
HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ néng shōu yǎng tā de huà nà dāng rán zài hǎo bù guò lenếu cậu có thể nhận nuôi nó, thì đương nhiên là tốt quá rồi.
想不想跟姐姐回家呀
HSK 5
0:03s
xiǎng bù xiǎng gēn jiě jiě huí jiā yamuốn về nhà với chị không?
但是我可以试试 我觉得你可以
HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ kě yǐ shì shì wǒ jué de nǐ kě yǐNhưng tôi có thể thử Tôi nghĩ bạn có thể làm được
快 谢谢干妈 从姐姐变干妈了
HSK 3
0:03s
kuài xiè xiè gàn mā cóng jiě jiě biàn gàn mā leMau, cảm ơn mẹ nuôi đi Từ chị gái thành mẹ nuôi rồi
富贵 沈默就这么直截了当地跟你说
HSK 2
0:03s
fù guì shěn mò jiù zhè me zhí jié liǎo dàng dì gēn nǐ shuōPhú Quý Trầm Mặc cứ thẳng thừng nói với bạn thế à