Cách dùng "你以为我不知道 他在帮你顶罪吗 我已经认罪了" (nǐ yǐ wéi wǒ bù zhī dào tā zài bāng nǐ dǐng zuì ma wǒ yǐ jīng rèn zuì le) trong hội thoại tiếng Trung

wéizhīdào zàibāngdǐngzuìma jīngrènzuìle

Cậu tưởng tôi không biết anh ấy đang nhận tội thay cậu sao? Tôi đã nhận tội rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:49
wáng hào méi yǒu shōu guò huì lù tā zài sā huǎng tā zài jiù nǐ

王皓没有收过贿赂 他在撒谎 他在救你

Vương Hạo không hề nhận hối lộ Anh ấy đang nói dối Anh ấy đang cứu cậu

LINE 0237:53
PLAYING SCENE
nǐ yǐ wéi wǒ bù zhī dào tā zài bāng nǐ dǐng zuì ma wǒ yǐ jīng rèn zuì le

你以为我不知道 他在帮你顶罪吗 我已经认罪了

Cậu tưởng tôi không biết anh ấy đang nhận tội thay cậu sao? Tôi đã nhận tội rồi

LINE 0337:56
yào
dǐng
zuì

Tôi không cần anh ấy nhận tội thay tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp37:53
TMDB ID259554