Cách dùng "是他不让你说出去 还是你怕失去这个靠山" (shì tā bù ràng nǐ shuō chū qù hái shì nǐ pà shī qù zhè ge kào shān) trong hội thoại tiếng Trung

shìràngshuōchū háishìshīzhègekàoshān

Là ông ấy không cho anh nói ra, hay là anh sợ mất cái chỗ dựa này,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:58
jiè
kǒu

Cớ sao!

LINE 0213:59
PLAYING SCENE
shì tā bù ràng nǐ shuō chū qù hái shì nǐ pà shī qù zhè ge kào shān

是他不让你说出去 还是你怕失去这个靠山

Là ông ấy không cho anh nói ra, hay là anh sợ mất cái chỗ dựa này,

LINE 0314:02
shě
shuō
chū
a

không nỡ nói ra?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp13:59
TMDB ID259554