Cách dùng "她是我对象 关你什么事 我还是你妈呢" (tā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā ne) trong hội thoại tiếng Trung
她是我对象 关你什么事 我还是你妈呢
Cô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:35
nǐ你
zhī知
dào道
tā她
jiā家
zài在
nǎ哪
ér儿
ma吗
“Anh biết nhà cô ấy ở đâu không?”
LINE 0233:38
PLAYING SCENEtā shì wǒ duì xiàng guān nǐ shén me shì wǒ hái shì nǐ mā ne
她是我对象 关你什么事 我还是你妈呢
“Cô ấy là người yêu tôi Liên quan gì đến anh? Tao còn là mẹ mày nữa là”
LINE 0333:41
tā她
jiào叫
shén什
me么
ya呀
“Cô ấy tên gì?”
Show Information