Cách dùng "我是被人陷害的 但你无法证明这一点啊" (wǒ shì bèi rén xiàn hài de dàn nǐ wú fǎ zhèng míng zhè yì diǎn a) trong hội thoại tiếng Trung

shìbèirénxiànhàide dànzhèngmíngzhèdiǎna

Tôi bị người ta hãm hại. Nhưng cô không thể chứng minh điều đó.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:40
zhè
shì
yǒu
běn
zhì
bié
de

Đây là khác biệt về bản chất.

LINE 0229:43
PLAYING SCENE
wǒ shì bèi rén xiàn hài de dàn nǐ wú fǎ zhèng míng zhè yì diǎn a

我是被人陷害的 但你无法证明这一点啊

Tôi bị người ta hãm hại. Nhưng cô không thể chứng minh điều đó.

LINE 0329:47
cóng wǒ men xiàn yǒu de zī liào lái kàn nǐ què shí shì shōu xià le yī bǐ

从我们现有的资料来看 你确实是收下了一笔

Theo tài liệu hiện có của chúng tôi, cô đúng là đã nhận một món

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp29:43
TMDB ID259554